| Đội nhà: | Kobe Kobe Leonessa |
| Sức chứa: | 28.996 người |
| Năm xây dựng: | 2001 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
34.6568109,135.1696229 |
Sân Vận Động Noevir Stadium
Kobe
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 1.89 |
| Total Goals Scored | 36 |
| Bàn thắng đội nhà | 24 (66.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 12 (33.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.21 |
| Tổng thẻ vàng | 41 |
| TB phạt góc / trận | 9.16 |
| Tổng số phạt góc | 174 |
| Phạt góc đội nhà | 119 (68.4%) |
| Phạt góc đội khách | 55 (31.6%) |
| % Thắng sân nhà | 52.6% (10 trận) |
| % Hòa | 26.3% (5 trận) |
| % Thắng sân khách | 21.1% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Miyashiro, Taisei - 6 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto