| Đội nhà: | Kashiwa |
| Sức chứa: | 15.349 người |
| Năm xây dựng: | 1985 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
35.848500,139.975149 |
Sân Vận Động Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Kashiwa
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2025
| Số trận tại sân | 18 |
| TB bàn thắng / trận | 2.28 |
| Total Goals Scored | 41 |
| Bàn thắng đội nhà | 26 (63.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 15 (36.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.22 |
| Tổng thẻ vàng | 40 |
| TB phạt góc / trận | 10.83 |
| Tổng số phạt góc | 195 |
| Phạt góc đội nhà | 107 (54.9%) |
| Phạt góc đội khách | 88 (45.1%) |
| % Thắng sân nhà | 61.1% (11 trận) |
| % Hòa | 27.8% (5 trận) |
| % Thắng sân khách | 11.1% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Koizumi, Yoshio - 4 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
12:00
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto