| Đội nhà: | Sapporo |
| Sức chứa: | 42.000 người |
| Năm xây dựng: | 2001 |
| Kích thước sân: | 122m x 100m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
43.015172,141.409767 |
Sân Vận Động Sapporo
Sapporo
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 2.95 |
| Total Goals Scored | 56 |
| Bàn thắng đội nhà | 26 (46.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 30 (53.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.11 |
| Tổng thẻ vàng | 56 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| TB phạt góc / trận | 10.58 |
| Tổng số phạt góc | 201 |
| Phạt góc đội nhà | 119 (59.2%) |
| Phạt góc đội khách | 82 (40.8%) |
| % Thắng sân nhà | 47.4% (9 trận) |
| % Hòa | 10.5% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 42.1% (8 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Takamine, Tomoki - 7 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto