| Đội nhà: | Rapid Bucuresti 1923 |
| Sức chứa: | 14.047 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
44.455917, 26.056833 |
Sân Vận Động Stadionul Rapid-Giulesti
Bucharest
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 3.25 |
| Total Goals Scored | 26 |
| Bàn thắng đội nhà | 19 (73.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 7 (26.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.12 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| TB phạt góc / trận | 9.00 |
| Tổng số phạt góc | 72 |
| Phạt góc đội nhà | 44 (61.1%) |
| Phạt góc đội khách | 28 (38.9%) |
| % Thắng sân nhà | 75.0% (6 trận) |
| % Hòa | 12.5% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 12.5% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Dobre, Mihai - 7 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
09/11 -
FT
28/10 -
FT
05/10 -
FT
22/09 -
FT
30/08 -
FT
05/08 -
FT
21/07
Các trận sắp tới tại sân
-
14/12
01:30 -
17/01
23:00 -
31/01
23:00 -
07/02
23:00 -
21/02
23:00 -
07/03
23:00
Sân vận động khác
- Stadionul Arcul de Triumf - Bucharest
- Cluj Arena - Cluj Napoca
- Municipal Stadium - Vaslui
- Stadionul Municipal Drobeta-Turnu Severin - Drobeta-Turnu Severin
- Dr. Constantin Radulescu - Cluj Napoca
- Giulesti - Bucharest
- Dinamo Stadium - Bucharest
- Stadionul Marin Anastasovici - Giurgiu
- Stadionul Municipal - Botosani
- Stadionul Tineretului - Brasov