| Đội nhà: | Kashima |
| Sức chứa: | 40.728 người |
| Năm xây dựng: | 1993 |
| Kích thước sân: | 115m x 78m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
35.991744,140.640525 |
Sân Vận Động Kashima Soccer Stadium
Kashima
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2025
| Số trận tại sân | 17 |
| TB bàn thắng / trận | 2.59 |
| Total Goals Scored | 44 |
| Bàn thắng đội nhà | 30 (68.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 14 (31.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.29 |
| Tổng thẻ vàng | 56 |
| TB phạt góc / trận | 8.47 |
| Tổng số phạt góc | 144 |
| Phạt góc đội nhà | 92 (63.9%) |
| Phạt góc đội khách | 52 (36.1%) |
| % Thắng sân nhà | 64.7% (11 trận) |
| % Hòa | 23.5% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 11.8% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Leo Ceara - 10 bàn |
| TB Khán giả | 3.279 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
08/11Kashima 2 -
FT
05/10 -
FT
23/09 -
FT
13/09 -
FT
16/08 -
FT
20/07 -
FT
28/06 -
FT
14/06 -
FT
17/05 -
FT
03/05
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto