| Đội nhà: | Montedio Yamagata |
| Sức chứa: | 21.292 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
38.335850,140.378235 |
Sân Vận Động ND Soft Stadium Yamagata
Tendo
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 57 |
| Bàn thắng đội nhà | 30 (52.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 27 (47.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.53 |
| Tổng thẻ vàng | 47 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.58 |
| Tổng số phạt góc | 201 |
| Phạt góc đội nhà | 102 (50.7%) |
| Phạt góc đội khách | 99 (49.3%) |
| % Thắng sân nhà | 42.1% (8 trận) |
| % Hòa | 21.1% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 36.8% (7 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Silvano, Akira - 5 bàn |
| TB Khán giả | 972 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
09/11 -
FT
26/10 -
FT
19/10 -
FT
27/09 -
FT
14/09 -
FT
30/08 -
FT
16/08 -
FT
10/08 -
FT
12/07
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto