Đội nhà: | Montedio Yamagata |
Sức chứa: | 21.292 người |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
38.335850,140.378235 |
Sân Vận Động ND Soft Stadium Yamagata
Tendo
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2 2025
Số trận tại sân | 12 |
TB bàn thắng / trận | 2.83 |
Total Goals Scored | 34 |
Bàn thắng đội nhà | 15 (44.1%) |
Bàn thắng đội khách | 19 (55.9%) |
TB thẻ phạt / trận | 2.58 |
Tổng thẻ vàng | 31 |
TB phạt góc / trận | 10.17 |
Tổng số phạt góc | 122 |
Phạt góc đội nhà | 61 (50.0%) |
Phạt góc đội khách | 61 (50.0%) |
% Thắng sân nhà | 25.0% (3 trận) |
% Hòa | 16.7% (2 trận) |
% Thắng sân khách | 58.3% (7 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Takahashi, Junya - 3 bàn |
TB Khán giả | 731 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
16/08 -
FT
10/08 -
FT
12/07 -
FT
28/06 -
FT
15/06 -
FT
25/05 -
FT
06/05 -
FT
03/05 -
FT
19/04 -
FT
05/04
Các trận sắp tới tại sân
-
30/08
17:00 -
14/09
17:00 -
27/09
16:00 -
19/10
12:00 -
26/10
11:00 -
09/11
12:00 -
29/11
12:00
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto