| Đội nhà: | Gamba |
| Sức chứa: | 39.694 người |
| Năm xây dựng: | 2015 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
34.802685,135.538221 |
Sân Vận Động Sân Vận Động Panasonic Suita
Suita
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2025
| Số trận tại sân | 18 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 54 |
| Bàn thắng đội nhà | 29 (53.7%) |
| Bàn thắng đội khách | 25 (46.3%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.06 |
| Tổng thẻ vàng | 35 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 8.78 |
| Tổng số phạt góc | 158 |
| Phạt góc đội nhà | 85 (53.8%) |
| Phạt góc đội khách | 73 (46.2%) |
| % Thắng sân nhà | 61.1% (11 trận) |
| % Hòa | 5.6% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 33.3% (6 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Usami, Takashi - 6 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
12:00
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto