| Đội nhà: | AFK Csikszereda Miercurea Ciuc |
| Sức chứa: | 1.200 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
46.366944, 25.802917 |
Sân Vận Động Stadionul Municipal
Miercurea Ciuc
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Superliga 25/26
| Số trận tại sân | 10 |
| TB bàn thắng / trận | 2.90 |
| Total Goals Scored | 29 |
| Bàn thắng đội nhà | 14 (48.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 15 (51.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.60 |
| Tổng thẻ vàng | 34 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.80 |
| Tổng số phạt góc | 108 |
| Phạt góc đội nhà | 41 (38.0%) |
| Phạt góc đội khách | 67 (62.0%) |
| % Thắng sân nhà | 20.0% (2 trận) |
| % Hòa | 60.0% (6 trận) |
| % Thắng sân khách | 20.0% (2 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Eppel, Marton - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
21/11 -
FT
24/10 -
FT
17/10 -
FT
04/10 -
FT
22/09 -
FT
15/09 -
FT
01/09 -
FT
17/08 -
FT
26/07 -
FT
15/07
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
22:00 -
17/01
23:00 -
07/02
23:00 -
21/02
23:00 -
07/03
23:00
Sân vận động khác
- Stadionul Arcul de Triumf - Bucharest
- Cluj Arena - Cluj Napoca
- Municipal Stadium - Vaslui
- Stadionul Municipal Drobeta-Turnu Severin - Drobeta-Turnu Severin
- Dr. Constantin Radulescu - Cluj Napoca
- Giulesti - Bucharest
- Dinamo Stadium - Bucharest
- Stadionul Marin Anastasovici - Giurgiu
- Stadionul Municipal - Botosani
- Stadionul Tineretului - Brasov