| Đội nhà: | Hiroshima |
| Sức chứa: | 28.520 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
34.4016217,132.4532087 |
Sân Vận Động Edion Peace Wing Hiroshima
Hiroshima
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2025
| Số trận tại sân | 18 |
| TB bàn thắng / trận | 1.78 |
| Total Goals Scored | 32 |
| Bàn thắng đội nhà | 19 (59.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 13 (40.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.44 |
| Tổng thẻ vàng | 42 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 9.17 |
| Tổng số phạt góc | 165 |
| Phạt góc đội nhà | 111 (67.3%) |
| Phạt góc đội khách | 54 (32.7%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (9 trận) |
| % Hòa | 22.2% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 27.8% (5 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Kato, Mutsuki - 2 bàn |
| TB Khán giả | 2.834 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
09/11 -
FT
17/10 -
FT
04/10 -
FT
12/09 -
FT
20/08 -
FT
16/08 -
FT
10/08 -
FT
28/06 -
FT
31/05 -
FT
17/05
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto