| Đội nhà: | Roasso Kumamoto |
| Sức chứa: | 30.504 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
32.836796,130.800236 |
Sân Vận Động EGAO Kenko Stadium
Kumamoto
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 2.26 |
| Total Goals Scored | 43 |
| Bàn thắng đội nhà | 19 (44.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 24 (55.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.00 |
| Tổng thẻ vàng | 37 |
| TB phạt góc / trận | 10.26 |
| Tổng số phạt góc | 195 |
| Phạt góc đội nhà | 110 (56.4%) |
| Phạt góc đội khách | 85 (43.6%) |
| % Thắng sân nhà | 31.6% (6 trận) |
| % Hòa | 21.1% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 47.4% (9 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Shiohama, Ryo - 6 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
02/11 -
FT
26/10 -
FT
05/10 -
FT
15/09 -
FT
16/08 -
FT
03/08 -
FT
06/07 -
FT
22/06 -
FT
25/05
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto