| Đội nhà: | Frontale |
| Sức chứa: | 26.232 người |
| Năm xây dựng: | 1962 |
| Kích thước sân: | 107m x 71m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
35.585895, 139.652731 |
Sân Vận Động Sân Vận Động Kawasaki Todoroki
Kawasaki
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 3.84 |
| Total Goals Scored | 73 |
| Bàn thắng đội nhà | 41 (56.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 32 (43.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.89 |
| Tổng thẻ vàng | 53 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.42 |
| Tổng số phạt góc | 179 |
| Phạt góc đội nhà | 90 (50.3%) |
| Phạt góc đội khách | 89 (49.7%) |
| % Thắng sân nhà | 42.1% (8 trận) |
| % Hòa | 31.6% (6 trận) |
| % Thắng sân khách | 26.3% (5 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Erison - 6 bàn |
| TB Khán giả | 1.128 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11 -
FT
08/11 -
FT
18/10 -
FT
28/09 -
FT
20/09 -
FT
31/08 -
FT
09/08 -
FT
05/07 -
FT
25/06 -
FT
21/06
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto