| Đội nhà: | Albirex Niigata Niigata |
| Sức chứa: | 41.684 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
37.882614,139.059169 |
Sân Vận Động Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Niigata
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải J.League 2025
| Số trận tại sân | 19 |
| TB bàn thắng / trận | 2.68 |
| Total Goals Scored | 51 |
| Bàn thắng đội nhà | 20 (39.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 31 (60.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 2.21 |
| Tổng thẻ vàng | 42 |
| TB phạt góc / trận | 9.05 |
| Tổng số phạt góc | 172 |
| Phạt góc đội nhà | 91 (52.9%) |
| Phạt góc đội khách | 81 (47.1%) |
| % Thắng sân nhà | 10.5% (2 trận) |
| % Hòa | 47.4% (9 trận) |
| % Thắng sân khách | 42.1% (8 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Hasegawa, Motoki - 4 bàn |
| TB Khán giả | 1.028 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11 -
FT
26/10Kobe 2 -
FT
04/10 -
FT
23/09 -
FT
13/09 -
FT
23/08 -
FT
16/08 -
FT
20/07 -
FT
29/06 -
FT
15/06
Sân vận động khác
- Best Denki Stadium - Fukuoka
- Ningineer Stadium - Matsuyama
- City Light Stadium - Okayama
- Gifu Nagaragawa Stadium - Gifu
- Tottori Bank Bird Stadium - Tottori
- Honjo Athletic Stadium - Kitakyushu
- Fukuda Denshi Arena - Chiba
- Toyama Athletic Stadium - Toyama
- Kyoto Nishikyogoku Athletic Stadium - Kyoto
- Sunpro Alwin - Matsumoto